everloving
tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mà yêu không ngừng hoặc vô điều kiệntính từWhich loves unceasingly or unconditionally.
- Liên quan đến người luôn yêu thương (1), hoặc tình yêu vĩnh cửutính từOf or relating to one who is everloving (1), or to everlasting love
- Được yêu thích không ngừngtính từwhich is loved unceasingly
- Một người không ngừng được người khác yêu thươngdanh từone who is unceasingly loved by another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- everlovingDạng gốc (base form)
- everlovingsSố nhiều (plural)
- more everlovingSo sánh hơn (comparative)
- most everlovingSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Bộ tăng cường chung
- Generic intensifier.