Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evening meal
UK
/ˈ
iː
v
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
m
iː
l
/
US
/ˈ
i
v
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
m
i
l
/
Nghĩa chính
1
Bữa tối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cena
Bữa tối, bữa ăn tối
comida
Bữa tối
Xuất hiện ở từ khác
dinner
đồng nghĩa
cụm danh từ mô tả bữa ăn buổi tối
AI
1
Bữa tối
1
Bữa tối
1
Bữa tối