Dịch

eustress

danh từ (noun)động từ (verb)
/juːˈstɹɛs/

Nghĩa chính

  1. Loại lành mạnh, kích thích và mức độ căng thẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A healthful, stimulating kind and level of stress.
  2. Gây hưng phấn cho ai đóđộng từTo cause eustress for someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eustressNguyên thể (infinitive)
  2. eustressesSố nhiều (plural)
  3. eustressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. eustressingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc eustress

Ngôn ngữ khác

AI