Nghĩa chính
- Loại lành mạnh, kích thích và mức độ căng thẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A healthful, stimulating kind and level of stress.
- Gây hưng phấn cho ai đóđộng từTo cause eustress for someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eustressNguyên thể (infinitive)
- eustressesSố nhiều (plural)
- eustressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- eustressingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eustressNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha