Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eupeptic
tính từ
(adjective)
UK
/
j
uː
ˈ
p
ɛ
p
t
ɪ
k
/
US
/
j
u
ˈ
p
ɛ
p
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Tiêu hóa tốt
tính từ
Having or relating to good digestion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eupeptic
Dạng gốc
(base form)
more eupeptic
So sánh hơn
(comparative)
most eupeptic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
peptic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eupeptic
eupeptic
ism
Tính hưng phấn
danh từ
eupeptic
ity
Tính hưng phấn
danh từ
eupeptic
ally
Xem eupeptic
trạng từ
AI
1
Tiêu hóa tốt
1
Tiêu hóa tốt
1
Tiêu hóa tốt