Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, có khả năng, hoặc hỗ trợ tiêu hóatính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, capable of, or aiding digestion.
- Liên quan đến pepsintính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to pepsin.
- Tác nhân thúc đẩy quá trình tiêu hóadanh từAn agent that promotes digestion.
- Các cơ quan tiêu hóadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The digestive organs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pepticDạng gốc (base form)
- pepticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peptic ulcerdanh từ | danh từ | Loét một vùng của đường tiêu hóa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpepticus
- từ tiếng Hy Lạp cổπέψιςpépsis“digestion”
Họ từ (word family)
cùng gốc pepticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- tuyến tiêu hoá
- , / . / ? / ?