Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acidopeptic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tiêu hóa bằng axit chứ không phải bằng enzyme
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to digestion by acid rather than by enzymes
Nguồn gốc
(etymology)
acido-
+
peptic
AI
1
Liên quan đến tiêu hóa bằng axit chứ không phải bằng enzyme
1
Liên quan đến tiêu hóa bằng axit chứ không phải bằng enzyme
1
Liên quan đến tiêu hóa bằng axit chứ không phải bằng enzyme