Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eupepticism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hưng phấn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being eupeptic.
Nguồn gốc
(etymology)
eupeptic
+
-ism
AI
1
Tính hưng phấn
1
Tính hưng phấn
1
Tính hưng phấn