Nghĩa chính
- Điếu văndanh từAn oration to honor a deceased person, usually at a funeral.
- Lời ca ngợidanh từSpeaking highly of someone or something; the act of praising or commending someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eulogyDạng gốc (base form)
- eulogiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- eulogy (of/to sb/sth)bài tán dương ai/cái gì
- eulogy (for/to sb)bài điếu văn cho ai
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinheulogium
- từ tiếng Hy Lạp cổεὐλογίαeulogía“praise”
Cùng gốc (doublet)eulogium
Ví dụ
- .Anh ấy vượt lên trên mọi lời ca ngợi.
- .Anh ta nói dối như điếu văn.
- ; tán dương ai, ca tụng ai (trong tang lễ)