Dịch

eulogy

C1danh từ (noun)
UK/ˈjuː.lə.d͡ʒi/nguồnUS/ˈju.lə.d͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Điếu văndanh từAn oration to honor a deceased person, usually at a funeral.
  2. Lời ca ngợidanh từSpeaking highly of someone or something; the act of praising or commending someone or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eulogyDạng gốc (base form)
  2. eulogiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • eulogy (of/to sb/sth)bài tán dương ai/cái gì
  • eulogy (for/to sb)bài điếu văn cho ai

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinheulogium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổεὐλογίαeulogía“praise”

Cùng gốc (doublet)eulogium

Ví dụ

  • .Anh ấy vượt lên trên mọi lời ca ngợi.
  • .Anh ta nói dối như điếu văn.
  • ; tán dương ai, ca tụng ai (trong tang lễ)

AI