Dịch

eulogium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài tán dương, bài ca ngợidanh từA eulogy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eulogiumDạng gốc (base form)
  2. eulogia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. eulogiumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạieulogium

Cùng gốc (doublet)eulogy

Ví dụ

  • -- , , !"
  • , , , !

AI