eulogium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài tán dương, bài ca ngợidanh từA eulogy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- eulogiumDạng gốc (base form)
- eulogia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- eulogiumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạieulogium
Cùng gốc (doublet)eulogy
Ví dụ
- -- , , !"
- , , , !