Dịch

elogy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca ngợi, tán dương; dòng chữ trên bia mộ, văn biadanh từPraise, eulogy; inscription on a tombstone, epitaph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elogyDạng gốc (base form)
  2. elogiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhēlogium

Cùng gốc (doublet)elogium

Ví dụ

  • , Pegm, , , .
  • . , . , , Play's .

AI