Dịch

elogium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một bài điếu văndanh từa eulogy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. elogiumDạng gốc (base form)
  2. elogia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. elogiumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhēlogium“short saying, inscription”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐλεγεῖονelegeîon“elegy”

Cùng gốc (doublet)elogy

AI