Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eufunction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức năng đang hoạt động hoặc đang đóng góp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A function that is working or contributing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
dysfunction
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
function
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eufunction
eufunction
al
Liên quan đến một eufunction; phục vụ tốt một chức năng
tính từ
AI
1
Chức năng đang hoạt động hoặc đang đóng góp
1
Chức năng đang hoạt động hoặc đang đóng góp
1
Chức năng đang hoạt động hoặc đang đóng góp