Dịch

eufunction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức năng đang hoạt động hoặc đang đóng gópdanh từkhông đếm được (uncountable)A function that is working or contributing.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI