Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eufunctional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một eufunction; phục vụ tốt một chức năng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a eufunction; serving a function well.
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
functional
Ví dụ
Live
dysfunctional
,
likely
die
dysfunctional
;
live
eufunctional
,
likely
die
eufunctional
.
AI
1
Liên quan đến một eufunction
1
Liên quan đến một eufunction
1
Liên quan đến một eufunction