etymologically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem etymologicaltrạng từBased on or belonging to etymology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etymologicallyDạng gốc (base form)
- more etymologicallySo sánh hơn (comparative)
- most etymologicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folk-etymologicallytrạng từ | trạng từ | Theo một cách hoặc cách thức từ nguyên dân gian |
Ví dụ
- "" -- , "bar-bar."
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha