Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folk-etymologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo một cách hoặc cách thức từ nguyên dân gian
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a way or manner of folk etymology.
AI
1
Theo một cách hoặc cách thức từ nguyên dân gian
1
Theo một cách hoặc cách thức từ nguyên dân gian
1
Theo một cách hoặc cách thức từ nguyên dân gian