Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etimológicamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt từ nguyên
trạng từ
etymologically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
etymologically
Xem etymological
AI
1
Về mặt từ nguyên
1
Về mặt từ nguyên
1
Về mặt từ nguyên