etymological
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến từ nguyêntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to etymology.
- Phù hợp với các đặc điểm từ nguyên của nó (trong cách sử dụng lịch sử hoặc ngôn ngữ nguồn)tính từConsistent with its etymological characteristics (in historical usage or the source language).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etymologicalDạng gốc (base form)
- more etymologicalSo sánh hơn (comparative)
- most etymologicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folk-etymologicaltính từ | tính từ | Liên quan đến từ nguyên dân gian |
| quasi-etymologicaltính từ | tính từ | Dựa trên cơ sở từ nguyên hoặc lý luận sai lầm; sử dụng các kỹ thuật từ nguyên nhưng không theo cách chặt chẽ, học thuật hoặc chính xác |
| etymological hybriddanh từ | danh từ | Từ có nguồn gốc từ từ nguyên trong hai hoặc nhiều ngôn ngữ nguồn; đặc biệt là từ kết hợp cả yếu tố Latin và tiếng Hy Lạp cổ |
| etymological fallacydanh từ | danh từ | Lập luận cho rằng một từ chỉ được xác định bởi từ nguyên của nó và do đó cách sử dụng thông thường của nó có thể không chính xác |
| etymological argumentdanh từ | danh từ | Explanation and analysis—often considered controversial—of one or more concepts or linguistic terms by means of an exposition of their linguistic origins.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc etymologicalVí dụ
- , .