ethylene glycol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất hữu cơ HO-CH₂-CH₂-OH, một chất lỏng trong suốt, không màu trong điều kiện bình thường, được sử dụng rộng rãi làm chất làm mát động cơ xe do đặc tính chống đông của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The organic compound, HO-CH₂-CH₂-OH, a clear, colorless liquid under normal conditions, widely used as a vehicle engine coolant due to its antifreeze properties.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monoethylene glycoldanh từ | danh từ | Synonym of ethylene glycol, ethandiolchưa dịch |
| ethylene glycol tetraacetic acid | Chưa có nghĩa | |
| ethylene glycol diniitrate | Chưa có nghĩa | |
| ethylene glycol demethalcrylate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ‘ , .’
- , , 25- , ..., .. ...' .