ethnographic
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dân tộc họctính từkhông so sánh (not comparable)Relating to ethnography.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethnographic presentdanh từ | danh từ | Thì hiện tại trước đây được sử dụng trong dân tộc học, ngay cả đối với những nền văn hóa không còn tồn tại vào thời điểm chúng được viết ra |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ethnographicVí dụ
- dữ liệu dân tộc học