Dịch

ethnographic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dân tộc họctính từkhông so sánh (not comparable)Relating to ethnography.

Cụm từ (phrase)

ethnographic presentdanh từThì hiện tại trước đây được sử dụng trong dân tộc học, ngay cả đối với những nền văn hóa không còn tồn tại vào thời điểm chúng được viết ra

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI