Dịch

ethmoidal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến xương sàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the ethmoid bone.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ethmoidal bonedanh từĐồng nghĩa với ethmoid
ethmoidal labyrinthdanh từNhóm các khoang tế bào mỏng bên trong sàng
anterior ethmoidal arterydanh từMột trong những động mạch của mắt, phân nhánh từ động mạch mắt
posterior ethmoidal arterydanh từMột trong những động mạch của mắt, phân nhánh từ động mạch mắt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI