Nghĩa chính
- Liên quan đến xương sàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the ethmoid bone.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethmoidal bonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ethmoid |
| ethmoidal labyrinthdanh từ | danh từ | Nhóm các khoang tế bào mỏng bên trong sàng |
| anterior ethmoidal arterydanh từ | danh từ | Một trong những động mạch của mắt, phân nhánh từ động mạch mắt |
| posterior ethmoidal arterydanh từ | danh từ | Một trong những động mạch của mắt, phân nhánh từ động mạch mắt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha