Nghĩa chính
- Liên quan đến xương bướm và xương sàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the sphenoid bone and the ethmoid bone.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sphenoethmoidal recessdanh từ | danh từ | Khoảng nhỏ giữa xương bướm và ốc tai trên nơi xoang bướm mở vào |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)