escapist
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mang tính thoát ly, trốn tránh thực tếtính từIntended for or tending toward escape; especially, used to avoid, deny, or forget about reality, as through fantasy.
- Người theo phái thoát ly thực tếdanh từSomeone who wants to escape; especially from reality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapistDạng gốc (base form)
- escapistsSố nhiều (plural)
- more escapistSo sánh hơn (comparative)
- most escapistSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy thích đọc tiểu thuyết thoát ly trong thời gian rảnh rỗi.
- .Chúng tôi đã thực hiện một bộ phim giật gân chính trị mang tính thoát ly mà chúng tôi muốn truyền vào đó tính nhân văn và chủ nghĩa hiện thực.
- , , — , .. , — .Mặc dù các nhà phê bình đôi khi bác bỏ tiểu thuyết thể loại là mang tính thoát ly, viết kém và đầy sáo rỗng, nhưng một số nhà văn — như Jules Verne, H.G. Wells, Mary Shelley và Edgar Allan Poe — đã vượt qua các thể loại khoa học viễn tưởng hay kinh dị để tạo nên các tác phẩm văn học kinh điển.