escapista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người trốn chạytính từescapist
- Nghệ sĩ trốn thoátdanh từescape artist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapistaDạng gốc (base form)
- escapistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người trốn chạy
- escapist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ( ) ( 50 ).