Dịch

escapista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người trốn chạytính từescapist
  2. Nghệ sĩ trốn thoátdanh từescape artist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escapistaDạng gốc (base form)
  2. escapistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người trốn chạy
  1. escapist

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ( ) ( 50 ).

AI