Nghĩa chính
- Người thích "thổi" đồ của người khác như một trò tiêu khiểndanh từAn entertainer skilled in the art of escapology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapologistDạng gốc (base form)
- escapologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa