Nghĩa chính
- Nghiên cứu hoặc nghệ thuật thoát khỏi sự kiềm chế, bao vây hoặc thắt chặt về thể chất, chẳng hạn như dây thừng, hộp kín, còng tay, v.v; thoát khỏi nghệ thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or art of escaping from a physical restraint, enclosure, or constriction, such as a rope, a sealed box, handcuffs, etc.; escape artistry.
- Thoát khỏi một tình huống khó khăndanh từkhông đếm được (uncountable)Escape from a difficult situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapologyDạng gốc (base form)
- escapologiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Sané’s , , ? .
Họ từ (word family)
cùng gốc escapologyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha