Dịch

escapology

danh từ (noun)
UK/ˈɛs.kəˌpɒl.ə.dʒiː/US/ˈɛs.kəˌpɑl.ə.dʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu hoặc nghệ thuật thoát khỏi sự kiềm chế, bao vây hoặc thắt chặt về thể chất, chẳng hạn như dây thừng, hộp kín, còng tay, v.v; thoát khỏi nghệ thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or art of escaping from a physical restraint, enclosure, or constriction, such as a rope, a sealed box, handcuffs, etc.; escape artistry.
  2. Thoát khỏi một tình huống khó khăndanh từkhông đếm được (uncountable)Escape from a difficult situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escapologyDạng gốc (base form)
  2. escapologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Sané’s , , ? .

AI