Dịch

ersatz

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈɛəzæts/US/ˈɛəɹsɑts/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thay thế hoặc bắt chước không xác thực hoặc không đầy đủtính từAn inauthentic or inadequate substitute or imitation.
  2. Thế phẩmdanh từSomething made in imitation; an effigy or substitute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ersatzDạng gốc (base form)
  2. ersatzesSố nhiều (plural)
  3. more ersatzSo sánh hơn (comparative)
  4. most ersatzSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Captain Ersatzdanh từNhân vật hư cấu được tạo ra dưới dạng bắt chước một nhân vật khác có bản quyền thuộc sở hữu của một thực thể riêng biệt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcErsatz“replacement, substitute”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • “ , . : , , —”
  • “” , electro-plate, , goldsmith's .

AI