Nghĩa chính
- Giả định toán học được sử dụng để mô tả một hiện tượng nhất định, được đặt ra nhằm giúp giải tạm thời một phương trình hoặc bài toán khácdanh từA mathematical assumption used to describe a certain phenomenon, posited in order to help provisionally solve an equation or other problem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ansatzDạng gốc (base form)
- AnsatzesSố nhiều (plural)
- ansatze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ansatzesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcAnsatz
Ví dụ
- , , , .