Dịch

errorless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sai lầm, không có lỗi; đúng, đúng đắntính từkhông so sánh (not comparable)Free from errors; accurate, correct.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không có sai lầm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .251 14 , .996 , 95- , .

AI