Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erraticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thất thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
erraticness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erraticity
Dạng gốc
(base form)
erraticit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
erratic
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大起大落
dà qǐ dà luò
Thất thường, biến động lớn
Tiếng Tây Ban Nha
irregular
Không đều, thất thường
temperamental
Tính khí thất thường, thất thường
inconstante
Không kiên định, thất thường
AI
1
Sự thất thường
1
Sự thất thường
1
Sự thất thường