Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng cổ của earnestdanh từObsolete form of earnest.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ernest sold up and retiredcụm từ | cụm từ | Ernest đã bán đi hết mọi thứ rồi mới nghỉ hưu |
| earnest moneydanh từ | danh từ | Tiền được trả dưới dạng đặt cọc để thể hiện ý định mua hoặc đặt trước một mặt hàng sẽ mua; đặc biệt là tiền đi kèm với lời đề nghị mua bất động sản |
| earnest effort | Nỗ lực chân thành | |
| earnest prayer | Lời cầu nguyện thành khẩn | |
| earnest efforts | Nỗ lực chăm chỉ | |
| earnest prayers | Lời cầu nguyện thiết tha | |
| earnest promise | Lời hứa chân thành | |
| earnest request | Yêu cầu khẩn khoản |
Họ từ (word family)
cùng gốc earnestVí dụ
- . , , .Bruno thẳng thắn và nghiêm túc với phụ nữ. Ở Fresno, anh ta là Frank và ở Chicago, anh ta là Ernest.