Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergotoxine
danh từ
(noun)
/
ɜː
ɡ
ə
ˈ
t
ɒ
k
s
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Ecgotoxin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of alkaloids (ergocristine, ergocornine and ergocryptine) identified in ergot, formerly believed to be a single compound.
Nguồn gốc
(etymology)
ergot
+
toxin
+
-ine
AI
1
Ecgotoxin
1
Ecgotoxin
1
Ecgotoxin