Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equilibrioception
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảm giác cân bằng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sense of balance.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kinesthesia
proprioception
perception
equilibrium
Nguồn gốc
(etymology)
equilibrium
+
-o-
+
-ception
AI
1
Cảm giác cân bằng
1
Cảm giác cân bằng
1
Cảm giác cân bằng