Nghĩa chính
- Thuộc về tập phimtính từRelating to an episode.
- Không thường xuyêntính từSporadic, happening infrequently and irregularly.
- Rời rạctính từConsisting of a sequence of seemingly unconnected episodes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- episodicDạng gốc (base form)
- more episodicSo sánh hơn (comparative)
- most episodicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| episodic memorydanh từ | danh từ | Loại trí nhớ tường thuật, dài hạn, trong đó ký ức được lưu trữ về những trải nghiệm cá nhân gắn liền với thời gian và địa điểm cụ thể |
| episodic wavedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rogue wave |
| episodic dyscontrol syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với intermittent explosive disorder |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc episodicVí dụ
- , Chichen Itzá.May mắn thay, những cơn chóng mặt không thường xuyên của tôi không ngăn cản tôi leo lên Chichen Itzá.
- — ?Tôi vừa đọc năm nỗ lực viết tiểu thuyết theo kiểu tình tiết rời rạc — không ai còn nghe nói đến cốt truyện nữa sao?
- .Anh ấy bắt đầu bị chứng mất trí nhớ từng cơn sau tai nạn.