Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiepisodic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm nhiều hơn một tập phim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Comprising more than one episode.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
episodic
AI
1
Bao gồm nhiều hơn một tập phim
1
Bao gồm nhiều hơn một tập phim
1
Bao gồm nhiều hơn một tập phim