Dịch

enzymatic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem enzymetính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or caused by enzymes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

non-enzymatictính từKhông được xúc tác bởi một enzyme
enzymatic fuel celldanh từLoại pin nhiên liệu (thiết bị phát điện điện hóa) sử dụng enzym làm chất xúc tác
enzymatic processingdanh từQuá trình sử dụng enzyme để tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng hóa học và tạo ra kết quả mong muốn

Ví dụ

  • , .Các nhà nghiên cứu sau này đã cố gắng không chỉ xác định ảnh hưởng của anion và cation, mà còn giải thích lý do cho ảnh hưởng đó đối với các quá trình xúc tác hoặc enzyme.
  • .Kháng sinh thường là các chất ức chế enzyme.
  • .Những kết quả này có thể cho thấy sự hình thành urê bằng enzyme.

AI