Nghĩa chính
- Xem enzymetính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or caused by enzymes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-enzymatictính từ | tính từ | Không được xúc tác bởi một enzyme |
| enzymatic fuel celldanh từ | danh từ | Loại pin nhiên liệu (thiết bị phát điện điện hóa) sử dụng enzym làm chất xúc tác |
| enzymatic processingdanh từ | danh từ | Quá trình sử dụng enzyme để tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng hóa học và tạo ra kết quả mong muốn |
Ví dụ
- , .Các nhà nghiên cứu sau này đã cố gắng không chỉ xác định ảnh hưởng của anion và cation, mà còn giải thích lý do cho ảnh hưởng đó đối với các quá trình xúc tác hoặc enzyme.
- .Kháng sinh thường là các chất ức chế enzyme.
- .Những kết quả này có thể cho thấy sự hình thành urê bằng enzyme.
Họ từ (word family)
cùng gốc enzymaticNguồn gốc (etymology)
enzyme-atic