Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enzymatics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của enzyme
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the mode of action of enzymes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enzymatic
AI
1
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của enzyme
1
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của enzyme
1
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của enzyme