Nghĩa chính
- Lên mentiền tốFermentation; fermentational.
- Enzyme; enzymatic.chưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zymo-xyldanh từ | danh từ | Đàn xylophone Partchian được bổ sung thêm các vật dụng hàng ngày như chai và nắp trục |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổζύμηzúmē“leaven”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha