Nghĩa chính
- Món ăn nhỏ hơn được phục vụ trước món chính của bữa ăndanh từA smaller dish served before the main course of a meal.
- Món chính hoặc món chính của bữa ăndanh từThe main course or main dish of a meal.
- Hành động đi vào một nơi nào đó hoặc cho phép đi vào; sự thừa nhậndanh từThe act of entering somewhere, or permission to enter; admittance.
- Lời giới thiệu hoặc khúc dạo đầudanh từAn introduction or prelude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entréeDạng gốc (base form)
- entréesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- half-cold , , , .
- : , , , , .
- , , .