Dịch

entrée

TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn nhỏ hơn được phục vụ trước món chính của bữa ăndanh từA smaller dish served before the main course of a meal.
  2. Món chính hoặc món chính của bữa ăndanh từThe main course or main dish of a meal.
  3. Hành động đi vào một nơi nào đó hoặc cho phép đi vào; sự thừa nhậndanh từThe act of entering somewhere, or permission to enter; admittance.
  4. Lời giới thiệu hoặc khúc dạo đầudanh từAn introduction or prelude.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entréeDạng gốc (base form)
  2. entréesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápentrée

Cùng gốc (doublet)entradaentry

Ví dụ

  • half-cold , , , .
  • : , , , , .
  • , , .

AI