Dịch

entad

trạng từ (adverb)
/ˈɛn(ˌ)tæd/

Nghĩa chính

  1. Hướng nộitrạng từkhông so sánh (not comparable)inward

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI