Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entad
trạng từ
(adverb)
/ˈɛ
n
(ˌ)
t
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Hướng nội
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
inward
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ectad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interiormente
Hướng nội
introvertido
Hướng nội
introversión
Sự hướng nội
Nguồn gốc
(etymology)
ent
+
ad
AI
1
Hướng nội
1
Hướng nội
1
Hướng nội