Dịch

enriched uranium

danh từ (noun)
US/ɛnˈɹɪtʃt ˌjuːˈɹeɪniəm/

Nghĩa chính

  1. Urani được làm giàudanh từkhông đếm được (uncountable)Uranium enriched with a higher than normal amount of the fissile isotope U-235; used in nuclear reactors and nuclear weapons.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

low-enriched uraniumdanh từUranium được làm giàu với ít nhất 2% nhưng ít hơn 20% uranium-235, đủ để duy trì phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân trong lò phản ứng hạt nhân được điều tiết bằng nước nhẹ nhưng không đủ để cho phép phản ứng dây chuyền phân hạch tự duy trì mà không cần chất điều tiết; được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân chính trong hầu hết các lò phản ứng hạt nhân thương mại dùng để tạo ra điện
highly enriched uraniumdanh từUranium đã làm giàu chứa ít nhất 20% uranium-235 (một số ứng dụng, chẳng hạn như vũ khí phân hạch và lò phản ứng hải quân, sử dụng uranium được làm giàu tới mức 80-95% uranium-235), và do đó có khả năng duy trì phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân mà không cần chất điều tiết; được sử dụng trong vũ khí hạt nhân và trong một số loại lò phản ứng hạt nhân đòi hỏi mật độ năng lượng rất cao hoặc dòng neutron cao
slightly enriched uraniumdanh từUranium được làm giàu với 0,9-2% uranium-235, cần một chất điều tiết đặc biệt có khả năng hấp thụ neutron rất thấp (như nước nặng hoặc than chì có độ tinh khiết cao) để duy trì phản ứng chuỗi phân hạch hạt nhân; được sử dụng để tăng sản lượng điện và hiệu suất trong một số loại lò phản ứng hạt nhân có khả năng chạy bằng uranium tự nhiên và để pha trộn uranium có độ giàu cao từ vũ khí hạt nhân đã ngừng hoạt động thành uranium có độ giàu thấp phù hợp để sử dụng trong các lò phản ứng điện thương mại

Ví dụ

  • .

AI