Dịch

highly enriched uranium

danh từ (noun)
US/ˈhaɪli ɛnˈɹɪtʃt ˌjuːˈɹeɪniəm/

Nghĩa chính

  1. Uranium đã làm giàu chứa ít nhất 20% uranium-235 (một số ứng dụng, chẳng hạn như vũ khí phân hạch và lò phản ứng hải quân, sử dụng uranium được làm giàu tới mức 80-95% uranium-235), và do đó có khả năng duy trì phản ứng dây chuyền phân hạch hạt nhân mà không cần chất điều tiết; được sử dụng trong vũ khí hạt nhân và trong một số loại lò phản ứng hạt nhân đòi hỏi mật độ năng lượng rất cao hoặc dòng neutron caodanh từkhông đếm được (uncountable)Enriched uranium containing at least 20% uranium-235 (some applications, such as fission weapons and naval reactors, use uranium enriched to as high as 80-95% uranium-235), and therefore capable of sustaining a nuclear fission chain reaction without needing a moderator; used in nuclear weapons and in a few types of nuclear reactors requiring very high power density or high neutron flux.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI