Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HEU
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của highly enriched uranium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of highly enriched uranium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HEU
Heu
er
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Heu
n
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của highly enriched uranium
1
Viết tắt của highly enriched uranium
1
Viết tắt của highly enriched uranium