Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weapons-grade uranium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với highly enriched uranium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of highly enriched uranium.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
highly enriched uranium
AI
1
Đồng nghĩa với highly enriched uranium
1
Đồng nghĩa với highly enriched uranium
1
Đồng nghĩa với highly enriched uranium