Nghĩa chính
- Uranium được làm giàu với 0,9-2% uranium-235, cần một chất điều tiết đặc biệt có khả năng hấp thụ neutron rất thấp (như nước nặng hoặc than chì có độ tinh khiết cao) để duy trì phản ứng chuỗi phân hạch hạt nhân; được sử dụng để tăng sản lượng điện và hiệu suất trong một số loại lò phản ứng hạt nhân có khả năng chạy bằng uranium tự nhiên và để pha trộn uranium có độ giàu cao từ vũ khí hạt nhân đã ngừng hoạt động thành uranium có độ giàu thấp phù hợp để sử dụng trong các lò phản ứng điện thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)Enriched uranium with 0.9-2% uranium-235, requiring a special moderator with very low neutron absorption (such as heavy water or high-purity graphite) in order to sustain a nuclear fission chain reaction; used to increase power output and efficiency in a few types of nuclear reactors capable of running on natural uranium and for downblending of highly-enriched uranium from decommissioned nuclear weapons into low-enriched uranium suitable for use in commercial power reactors.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)