Dịch

enrapt

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mừng quýnh; mê thíchtính từfascinated, enraptured

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Hugo's .

AI