Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enrapturer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mê mẩn
danh từ
One who enraptures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enrapturer
Dạng gốc
(base form)
enrapturer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
enrapture
+
-er
AI
1
Người mê mẩn
1
Người mê mẩn
1
Người mê mẩn