Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cho thôđộng từngoại động từ (transitive)To make rough.
- Tạo thành một đường viền hoặc đường viền; chạy theo đường cong hoặc thụt vàođộng từnội động từ (intransitive)To form an edging or border; to run in curved or indented lines.
- Đa dạng hoặc đốm, như với mưa đáđộng từngoại động từ (transitive)To variegate or spot, as with hail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engrailNguyên thể (infinitive)
- engrailsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- engrailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- engrailingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thụt lề với những đường cong nhỏ
- ngoại động từ (transitive)To indent with small curves.
Họ từ (word family)
cùng gốc engrailVí dụ
- engrail'd figur'd