Dịch

engrailment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng chấm xung quanh mép đồng xu hoặc huy chương, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ring of dots around the edge of a coin or medal, etc.
  2. Sự thụt vào trong các đường cong, giống như đường phân chia hoặc cạnh của một đường bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Indentation in curved lines, as of a line of division or the edge of an ordinary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engrailmentDạng gốc (base form)
  2. engrailmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI