endemicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đặc hữu, tính địa phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being endemic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endemicityDạng gốc (base form)
- endemicitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha