Dịch

endemicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đặc hữu, tính địa phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being endemic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endemicityDạng gốc (base form)
  2. endemicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI