Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coendemicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng mắc bệnh dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being coendemic
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
endemicity
AI
1
Tình trạng mắc bệnh dịch
1
Tình trạng mắc bệnh dịch
1
Tình trạng mắc bệnh dịch